Summoner's Rift — Bản đồ chính thức của League of Legends
Tổng quan chi tiết về Summoner's Rift: cấu trúc đường đi, khu rừng, quái vật sử thi, công trình phòng thủ và hệ thống thị giác. Cập nhật Patch 26.11.
Summoner’s Rift
Summoner’s Rift là bản đồ thi đấu chính thức và phổ biến nhất trong League of Legends — nơi diễn ra hầu hết các trận đấu hạng, đấu đội và toàn bộ giải đấu chuyên nghiệp toàn cầu. Bản đồ có cấu trúc 5 đấu 5 bất đối xứng: đội Xanh (Blue Team) xuất phát góc dưới-trái, đội Đỏ (Red Team) xuất phát góc trên-phải.
Mục tiêu duy nhất là phá hủy Nexus của đối thủ.
Cấu Trúc Cơ Bản
Ba Đường Đi (Lane)
| Đường | Vị trí | Vai trò điển hình |
|---|---|---|
| Top | Phía trên-tây bắc | Bruiser hoặc tank (solo) |
| Mid | Trung tâm bản đồ | Mage hoặc assassin (solo) |
| Bot | Phía dưới-đông nam | Marksman (ADC) + Support (duo) |
Bot lane nằm gần khu vực Dragon — lý do đội Bot luôn tranh giành rồng từ sớm.
Sông (River)
Con sông chạy theo đường chéo từ góc trên-trái xuống dưới-phải, chia đôi bản đồ và kết nối hai khu rừng. Đây là nơi xuất hiện của hố Dragon (phía bot), hố Baron Nashor (phía top), hai điểm Rift Scuttler (mỗi phía một con) và các cây thực vật chiến lược như Scryer’s Bloom.
Khu Rừng (Jungle)
Thời Gian Xuất Hiện Trại (từ Patch 26.1)
| Trại | Thời gian xuất hiện |
|---|---|
| Blue Sentinel (Blue Buff) | 0:55 |
| Red Brambleback (Red Buff) | 0:55 |
| Murk Wolves | 0:55 |
| Raptors | 0:55 |
| Gromp | 1:07 |
| Krugs | 1:07 |
| Rift Scuttler | 2:55 |
Buff Rừng Quan Trọng
Blue Buff (Blue Sentinel): Hồi phục mana/energy và tăng Ability Haste. Từ Patch 26.1, buff toàn cục sau phút 25 đã bị xóa bỏ.
Red Buff (Red Brambleback): Thêm hiệu ứng cháy và làm chậm đòn đánh. Slow tương ứng với cấp độ Red Buff: 10/15/20% (thay đổi trong 26.1).
Rift Scuttler (Cua Sông): Quái vật không tấn công chủ động. Tiêu diệt tạo ra một đền cấp tầm nhìn vùng sông và tăng tốc di chuyển trong khu vực.
Smite — Phép Bổ Trợ Jungler
Từ Patch 26.1, Smite có 3 mức nâng cấp: 600 / 1.000 / 1.400 sát thương. Cần 35 nạp (giảm từ 40) để hoàn thành quest Jungle Pet, mở khóa +4% tốc độ di chuyển trong rừng/sông và bonus vàng/XP mỗi quái lớn.
Quái Vật Sử Thi (Epic Monsters)
Void Grubs
- Hố xuất hiện: Phía Baron (top)
- Cấp độ tối thiểu: 7 (tăng từ 4 trong Patch 26.1)
- Tổng số: 6 Grubs chia hai đợt
- Chỉ số (26.1): 1.300 HP + 200 tăng theo cấp; Giáp 34 + 8 / MR 32 + 4
- Phần thưởng: 30 vàng địa phương mỗi Grub; XP 65 mỗi Grub (bán kính chia sẻ 2.000 đơn vị)
- Buff Voidmite: Tích lũy mỗi Grub tiêu diệt, triệu hồi Voidmite hỗ trợ phá công trình địch. Từ Patch 26.11, HP Voidmite tăng lên 100% Melee Minion và sát thương được tăng cường — Riot tăng buff để Grubs trở thành điểm roam hấp dẫn hơn cho Support.
Rift Herald
- Thời gian xuất hiện: 16:00
- Cấp độ tối thiểu: 9 (tăng từ 6 trong 26.1)
- Chỉ số (26.1): 7.000 HP + 700 tăng
- Cơ chế “Mắt”: Đòn vào mắt Herald gây sát thương lớn; cooldown giảm từ 8s xuống 6s.
- Mercenary Rift Herald: Vật phẩm thả sau khi Herald chết — ném vào công trình gây 3.000 sát thương.
- Hai lượt phá công trình: Herald tái nạp lượt thứ hai sau khi tiêu diệt một Inhibitor (bug đã được sửa trong 26.10).
Dragon (Rồng Nguyên Tố)
- Xuất hiện: Hố Dragon (bot river)
- Cấp độ tối thiểu: 6 (từ 26.1)
- Chỉ số (26.1): 3.625 HP + 375 tăng; Giáp 34 + 8; MR 32 + 4
- Vàng (26.1): 75 vàng mỗi Rồng (tăng từ 25)
- Dragon Vengeance: Giảm sát thương nhận vào 15/30/45% tại 1/2/3 Linh hồn (tăng từ 7/14/21% trong 26.1) — đội phòng thủ hố Dragon có lợi thế đáng kể.
Các Loại Rồng và Linh Hồn
| Loại Rồng | Buff mỗi Rồng | Linh hồn |
|---|---|---|
| Infernal | +AD/AP thích nghi | Nổ khi dùng kỹ năng/đòn đánh |
| Mountain | +15% HP tối đa | Khiên khi vào chiến đấu |
| Ocean | Hồi HP/mana | Hồi máu khi gây sát thương |
| Cloud | +tốc độ di chuyển ngoài chiến đấu | Giảm cooldown Ult + tốc độ sau khi dùng ult |
| Hextech | +tốc độ đánh + Ability Haste | Sét dây chuyền khi dùng kỹ năng/đòn đánh |
| Chemtech | +Tenacity + sát thương khi HP thấp | Hồi sinh tạm thời khi chết (cần xác minh — soul đã được rework nhiều lần) |
Sau 4 Rồng, đội giành Dragon Soul. Bản đồ biến đổi địa hình theo loại Rồng đang thống trị — hiệu ứng Elemental Rift.
Elder Dragon (Rồng Trưởng Lão)
- Xuất hiện: Sau khi một đội có Dragon Soul; cấp độ tối thiểu 13 (26.1)
- Chỉ số (26.1): 11.500 HP + 575 tăng
- Phần thưởng (26.1): 250 vàng tổng (100 kill + 150 toàn cục) — giảm mạnh từ 1.350 vàng trước đó
- Buff Elemental Empowerment: Đội giết Elder Dragon nhận tăng cường Linh hồn Rồng và khả năng tiêu diệt kẻ địch dưới ngưỡng HP nhất định (cần xác minh ngưỡng chính xác)
Baron Nashor
- Thời gian xuất hiện: 20:00 (đảo ngược về 20 phút từ Patch 26.1 — mùa 2025 ở 25:00)
- Chỉ số (26.1): 16.300 HP + 170 tăng
- Phần thưởng (26.1): 850 vàng tổng (100 kill + 150 toàn cục — giảm từ 1.525)
- Cơ chế Shred: Giảm 0,5 Giáp/MR mỗi giây cho tướng địch xung quanh (tái thêm vào trong 26.1)
- Buff Hand of Baron: Toàn đội nhận Bonus AD, Bonus AP, hồi thành nhanh hơn; lính trong vùng được tăng kích thước, sát thương và tốc độ đáng kể.
Lưu ý lịch sử: Atakhan — quái vật sử thi đặc biệt của Season 2025 (xuất hiện lúc 20:00, xuất hiện từ Patch 25.S1.1) đã bị xóa bỏ hoàn toàn trong Patch 26.1.
Công Trình Phòng Thủ (Structures)
Trụ (Turrets)
Mỗi đội có 11 trụ: 3 trụ mỗi đường (Tier 1, Tier 2, Tier 3) + 2 trụ Nexus.
Thay đổi lớn từ Patch 26.1:
- Mảnh giáp (Plates) vĩnh viễn — trước đây mất lúc phút 14, nay tồn tại suốt trận. Giá trị mảnh giảm 10 vàng/phút từ phút 11.
- Cơ chế mới Crystalline Overgrowth: trụ tích lũy tinh thể mỗi 90 giây, nổ gây sát thương thật 2–18,9% HP tối đa trụ khi địch tấn công (theo cấp độ đội).
| Loại trụ | HP (26.1) | Giáp/MR (26.1) |
|---|---|---|
| Outer (T1) | 9.000 | 60 |
| Inner (T2) | 5.000 | 60 |
| Inhibitor (T3) | 4.750 | 60 |
| Nexus | 3.500 | 60 |
Trụ Nexus hồi sinh sau 3 phút (giới thiệu từ Season 2025) ở mức 40% HP (từ 100% HP trong 25.S1.1).
Ức Chế (Inhibitor)
Mỗi đội có 3 Ức Chế — một trên mỗi đường sau Trụ Tier 3. Phá hủy Ức Chế khiến căn cứ địch tạo ra Lính Siêu (Super Minions) ở đường tương ứng. Ức Chế hồi sinh sau khoảng 5 phút (cần xác minh chính xác).
Nexus
Công trình cốt lõi cần phá hủy để thắng trận. Nexus liên tục tạo ra đợt lính và được bảo vệ bởi Fountain (hồi máu/mana vô hạn) khi ở trong tầm căn cứ.
Hệ Thống Thị Giác (Vision)
Các Loại Ward
| Ward | Mô tả |
|---|---|
| Stealth Ward (Totem) | Vô hình; bị lộ bởi Control Ward, Oracle Lens, Scryer’s Bloom. Cooldown (26.1): 170–90 giây theo cấp. |
| Control Ward | Hiển thị; vô hiệu hóa ward địch trong vùng. Giá 75 vàng (40 vàng cho Support post-quest từ 26.1). |
| Farsight Alteration | Đặt ở tầm xa nhưng hiển thị; tồn tại đến khi bị phá. |
Oracle Lens từ Patch 26.1 có hiệu lực 8 giây (tăng từ 6 giây).
Faelight Superward (Mới từ 26.1)
Vòng Faelight được đặt sẵn ở 12 vị trí chiến lược trên bản đồ. Đặt ward trên vòng Faelight:
- Tăng 25% bán kính tầm nhìn ward
- Hé lộ thêm vùng bonus 45 giây (chỉ đội bạn thấy)
Biến Động Hệ Thống Theo Mùa
| Hệ thống | Giới thiệu | Trạng thái hiện tại |
|---|---|---|
| Void Grubs | Season 2024 | Còn; cấp tối thiểu tăng lên 7 (26.1) |
| Atakhan | 25.S1.1 | Đã xóa trong 26.1 |
| Blood Roses | 25.S1.1 | Đã xóa trong 26.1 |
| Nexus Turret Respawn | 25.S1.1 | Còn; hồi phục 40% HP |
| Rift Herald xuất hiện 16:00 | 25.S1.1 | Còn |
| Baron Nashor 20:00 | 26.1 (đảo ngược từ 25:00) | Hiện tại |
| Mảnh giáp trụ vĩnh viễn | 26.1 | Hiện tại |
| Crystalline Overgrowth | 26.1 | Hiện tại |
| Faelight Ward | 26.1 | Hiện tại |
Thông tin trong bài dựa trên Patch 26.11. Các giá trị đánh dấu “cần xác minh” chưa được xác nhận từ nguồn chính thức.